Từ vựng

社内 (しゃない) nghĩa là gì?

社内 (しゃない) trong tiếng Nhật nghĩa là trong công ty, nội bộ công ty.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃない
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゃない
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

trong công ty, nội bộ công ty

  1. 1tính từ の · danh từ trong nội bộ công ty, thuộc công tywithin a company; in-house
  2. 2tính từ の · danh từ trong khuôn viên đền thần, phần đất của đềnwithin a shrine; shrine precincts

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.