Từ vựng

以内 (いない, inai) nghĩa là gì?

以内 (いない, inai) trong tiếng Nhật nghĩa là trong vòng, không quá (phạm vi).

Thông tin tra cứu
Cách đọcいない
Romajiinai
Từ loạidanh từ, hậu tố, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
いない
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnginai

trong vòng, không quá (phạm vi)

  1. 1danh từ · hậu tố · trạng từ within; inside of; less than

Câu ví dụ

  • Từ ga đi tới nơi trong vòng mười phút.

  • Hãy trả lời trong vòng một tuần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.