Từ vựng

内蔵 (ないぞう, naizou) nghĩa là gì?

内蔵 (ないぞう, naizou) trong tiếng Nhật nghĩa là tích hợp sẵn, lắp bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないぞう
Romajinaizou
Từ loạitính từ の, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ないぞう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaizou

tích hợp sẵn, lắp bên trong

  1. 1tính từ の · động từ (+する) · tha động từ internal (e.g. mechanism, feature); built-in; equipped (with)

Câu ví dụ

  • Pin đã được lắp sẵn bên trong.

  • Chiếc máy ảnh này có micro tích hợp sẵn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.