Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 町内会(ちょうないかい) là gì?

Hội dân phố (Neighborhood association)

Thông tin thuật ngữ 町内会
Thuật ngữ町内会
Cách đọcちょうないかい
Hán-ViệtĐINH NỘI HỘI
Nghĩa tiếng ViệtHội dân phố
Tiếng AnhNeighborhood association
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tổ chức tự quản của cư dân một khu phố. Trước khi khởi công, công trường thường chào và giải thích với hội trưởng trước, nhờ chuyền thông báo qua bảng tin luân chuyển (回覧板). Quan hệ tốt với 町内会 thì khiếu nại được giải quyết êm hơn.

Lưu ý & thực tế

Chữ 町 (ちょう) ở đây là "khu phố", không phải "thị trấn". Có nơi gọi là 自治会 (じちかい).

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi khởi công, tôi đến chào hội trưởng hội dân phố.

Chúng tôi đã nhờ hội dân phố chuyền thông báo công trình qua bảng tin luân chuyển.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe