Từ vựng

内閣 (ないかく, naikaku) nghĩa là gì?

内閣 (ないかく, naikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nội các, chính phủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcないかく
Romajinaikaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ないかく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaikaku

nội các, chính phủ

  1. 1danh từ cabinet (of a government); ministry

Câu ví dụ

  • Nội các mới đã được thành lập.

  • Thủ tướng nội các đã tuyên bố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.