Từ vựng

神話 (しんわ, shinwa) nghĩa là gì?

神話 (しんわ, shinwa) trong tiếng Nhật nghĩa là thần thoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんわ
Romajishinwa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しんわ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinwa

thần thoại

  1. 1danh từ myth; mythology

Câu ví dụ

  • Tôi thích đọc thần thoại xưa.

  • Thần thoại Hy Lạp rất thú vị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.