Từ vựng

対話 (たいわ, taiwa) nghĩa là gì?

対話 (たいわ, taiwa) trong tiếng Nhật nghĩa là đối thoại, trò chuyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいわ
Romajitaiwa
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいわ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaiwa

đối thoại, trò chuyện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dialogue; conversation; talk

Câu ví dụ

  • Hai nước hướng tới giải quyết thông qua đối thoại.

  • Người ta nói rằng cuộc trò chuyện giữa cha mẹ và con cái đang giảm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.