Từ vựng
童話 (どうわ, douwa) nghĩa là gì?
童話 (どうわ, douwa) trong tiếng Nhật nghĩa là truyện thiếu nhi, truyện cổ tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうわ |
|---|
| Romaji | douwa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouwa
truyện thiếu nhi, truyện cổ tích
- 1danh từ children's story; fairy tale
Câu ví dụ
子どもに童話を読んであげた。
Tôi đã đọc truyện cổ tích cho con nghe.
この童話は世界中で愛されている。
Truyện thiếu nhi này được yêu thích trên khắp thế giới.