Từ vựng

話中 (はなしちゅう, hanashichuu) nghĩa là gì?

話中 (はなしちゅう, hanashichuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đang nói chuyện; điện thoại bận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなしちゅう
Romajihanashichuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はなしちゅう
N2 · ước tính theo khung JLPThanashichuu

đang nói chuyện; điện thoại bận

Câu ví dụ

  • Tôi gọi điện nhưng máy bận.

  • Cô ấy hiện đang bận điện thoại nên tôi sẽ gọi lại sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.