Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 留守番電話 là gì?
Hộp thư thoại, dịch vụ trả lời tự động khi vắng nhà/bận (Answering machine, voicemail)
| Thuật ngữ | 留守番電話 |
|---|---|
| Cách đọc | るすばんでんわ |
| Hán-Việt | LƯU THỦ PHIÊN ĐIỆN THOẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Hộp thư thoại, dịch vụ trả lời tự động khi vắng nhà/bận |
| Tiếng Anh | Answering machine, voicemail |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi gọi tới mà đối phương không bắt máy, chuyển sang hộp thư thoại để để lại lời nhắn.
Lưu ý & thực tế
Thường viết tắt là 留守電(るすでん).
Câu ví dụ trong công việc
お電話に出られなかったので、留守番電話にメッセージを残しました。
Không thấy anh nhấc máy nên tôi đã để lại tin nhắn trong hộp thư thoại rồi ạ.
留守番電話サービスに接続しますので、発信音のあとにご用件をお話しください。
Hệ thống sẽ kết nối với hộp thư thoại, sau tiếng bíp xin mời quý khách để lại lời nhắn ạ.