Từ vựng
話 (はなし, hanashi) nghĩa là gì?
話 (はなし, hanashi) trong tiếng Nhật nghĩa là câu chuyện, cuộc nói chuyện.
| Cách đọc | はなし |
|---|---|
| Romaji | hanashi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
話はなし
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanashi
câu chuyện, cuộc nói chuyện
GenkiGenki 19
- 1danh từ câu chuyện, lời nói, cuộc trò chuyệntalk; speech; chat
- 2danh từ đề tài, chủ đềtopic; subject
- 3danh từ bàn bạc, thương lượng, tranh luậndiscussions; negotiation; argument
- 4danh từ tin đồn, lời đồn đạirumor; talk; hearsay
- 5danh từ truyện kể, mẩu chuyện, chuyện ngụ ngôntale; story; fable
Câu ví dụ
友達と話をします。
Tôi nói chuyện với bạn.
先生の話は面白いです。
Câu chuyện của thầy giáo thú vị.