Kính ngữ · Điện thoại
Thuật ngữ 担当の者に代わります là gì?
Tôi xin phép chuyển máy sang người phụ trách ạ (I will transfer you to the person in charge)
| Thuật ngữ | 担当の者に代わります |
|---|---|
| Cách đọc | たんとうのものにかわります |
| Hán-Việt | ĐẢM ĐƯƠNG GIẢ ĐẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi xin phép chuyển máy sang người phụ trách ạ |
| Tiếng Anh | I will transfer you to the person in charge |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Điện thoại |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi khách hàng hỏi việc chuyên môn ngoài thẩm quyền của mình, xin phép nối máy sang chuyên viên.
Lưu ý & thực tế
Dùng 者(もの) khi nói về người của công ty mình với khách ngoài.
Câu ví dụ trong công việc
詳しい仕様につきましては、担当の者に代わりますので少々お待ちください。
Về đặc tả chi tiết, tôi xin phép chuyển máy cho người phụ trách, xin quý khách đợi một chút ạ.
技術的なご質問ですね。すぐに担当の者に代わります。
Đây là câu hỏi về kỹ thuật, tôi xin phép chuyển máy sang người phụ trách ngay ạ.