Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 業者 là gì?
Công ty, đơn vị làm việc cho công trường (cách gọi chung) (Contractor, vendor)
| Thuật ngữ | 業者 |
|---|---|
| Cách đọc | ぎょうしゃ |
| Hán-Việt | NGHIỆP GIẢ |
| Nghĩa tiếng Việt | Công ty, đơn vị làm việc cho công trường (cách gọi chung) |
| Tiếng Anh | Contractor, vendor |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi chung các công ty làm việc hoặc cung cấp hàng cho công trường: đội thi công, nhà cung cấp vật tư, công ty cho thuê máy, đơn vị chở rác. Ở công trường nghe cả ngày: 「業者さんに連絡して」, 「業者の入り時間」.
Lưu ý & thực tế
Thêm さん cho lịch sự: 業者さん. Gọi kèm nghề cũng phổ biến: 内装業者, 設備業者, 産廃業者 (chở rác thải công nghiệp).
Câu ví dụ trong công việc
明日は、内装の業者が三社入ります。
Ngày mai có ba công ty nội thất vào làm.
業者さんへの連絡は、昼礼のあとにまとめてします。
Liên lạc với các công ty, tôi gom lại làm sau cuộc họp trưa.