Từ vựng

信者 (しんじゃ, shinja) nghĩa là gì?

信者 (しんじゃ, shinja) trong tiếng Nhật nghĩa là tín đồ, người tin theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんじゃ
Romajishinja
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しんじゃ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinja

tín đồ, người tin theo

  1. 1danh từ tín đồ, người theo đạo, môn đồbeliever; adherent; devotee
  2. 2danh từ (thông tục) fan cuồng, người tôn sùngfanboy; fanatic; superfan

Câu ví dụ

  • Ngôi chùa này thu hút rất nhiều tín đồ.

  • Anh ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo nhiệt thành.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.