Kanji

Chữ 英 (ANH) nghĩa là gì?

英 đọc Hán-Việt là ANH, nghĩa là tinh anh, xuất chúng; (nước) Anh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtanh
Âm Onエイ
Âm Kunはなぶさ
Số nét8
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
anhÂm On エイÂm Kun はなぶさ
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét

tinh anh, xuất chúng; (nước) Anh

Mẹo nhớ

Bộ thảo 艹 (cỏ cây) trùm lên người to lớn (大) — tinh hoa cỏ cây kết thành phần đẹp nhất — đây là chữ 'anh' (tinh anh, xuất chúng; cũng chỉ nước Anh).

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 和英わえいNhật-Anh; từ điển Nhật-Anh
  • 英和えいわAnh-Nhật; từ điển Anh-Nhật
  • 英文えいぶんcâu, văn bản tiếng Anh
  • 英字えいじchữ cái tiếng Anh, ký tự Latin
  • 英雄えいゆうanh hùng, vĩ nhân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.