Từ vựng

前者 (ぜんしゃ, zensha) nghĩa là gì?

前者 (ぜんしゃ, zensha) trong tiếng Nhật nghĩa là cái trước, người trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんしゃ
Romajizensha
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜんしゃ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzensha

cái trước, người trước

  1. 1danh từ the former; the first

Câu ví dụ

  • Cái trước và cái sau khác nhau.

  • Tôi thích cái trước hơn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.