Từ vựng
前者 (ぜんしゃ, zensha) nghĩa là gì?
前者 (ぜんしゃ, zensha) trong tiếng Nhật nghĩa là cái trước, người trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜんしゃ |
|---|
| Romaji | zensha |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzensha
cái trước, người trước
- 1danh từ the former; the first
Câu ví dụ
前者と後者は違います。
Cái trước và cái sau khác nhau.
前者の方が私は好きです。
Tôi thích cái trước hơn.