Từ vựng
学者 (がくしゃ, gakusha) nghĩa là gì?
学者 (がくしゃ, gakusha) trong tiếng Nhật nghĩa là học giả, nhà nghiên cứu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がくしゃ |
|---|
| Romaji | gakusha |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakusha
học giả, nhà nghiên cứu
- 1danh từ học giả, nhà nghiên cứuscholar; academic; scientist
- 2danh từ người có học, người uyên báclearned person; person of learning
Câu ví dụ
彼は有名な学者です。
Ông ấy là một học giả nổi tiếng.
その学者は新しい発見をした。
Học giả đó đã có một phát hiện mới.