Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu

Thuật ngữ 発注者(はっちゅうしゃ) là gì?

Chủ đầu tư (bên đặt làm) (Client, owner)

Thông tin thuật ngữ 発注者
Thuật ngữ発注者
Cách đọcはっちゅうしゃ
Hán-ViệtPHÁT CHÚ GIẢ
Nghĩa tiếng ViệtChủ đầu tư (bên đặt làm)
Tiếng AnhClient, owner
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônChủ đầu tư & nhà thầu
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bên đặt làm công trình và trả tiền — chủ đầu tư. Văn bản thường gọi 発注者; nói chuyện hay dùng 施主 (せしゅ) hoặc gọi lịch sự là お客様. Kỹ sư thầu chính báo cáo tiến độ và xin duyệt thay đổi với 発注者, chủ yếu qua họp định kỳ.

Lưu ý & thực tế

Chuỗi thầu: 発注者 → 元請 → thầu phụ cấp 1 → cấp 2… Mỗi tầng lại là bên đặt hàng của tầng dưới, nên trong hợp đồng thầu phụ, "発注者" có thể chính là công ty bạn.

Câu ví dụ trong công việc

Thay đổi thiết kế cần chủ đầu tư phê duyệt.

Tuần sau sẽ cùng chủ đầu tư kiểm tra công trường.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe