Kanji

Chữ 確 (XÁC) nghĩa là gì?

確 đọc Hán-Việt là XÁC, nghĩa là chắc chắn; xác nhận, chính xác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxác
Âm Onカク、コウ
Âm Kunたし.か、たし.かめる
Số nét15
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
xácÂm On カク、コウÂm Kun たし.か、たし.かめる
N3 · ước tính theo khung JLPT15 nét

chắc chắn; xác nhận, chính xác

Mẹo nhớ

Viên đá 石 cứng vững bên chim 隹 cho cảm giác CHẮC CHẮN và CHÍNH XÁC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 正確せいかくchính xác
  • 確かたしかchắc chắn, xác thực; nếu tôi nhớ không nhầm thì
  • 確実かくじつchắc chắn, đáng tin cậy
  • 確かめるたしかめるxác nhận, kiểm tra cho chắc

Từ vựng khác có chữ này

  • 明確めいかくrõ ràng, xác định
  • 確認かくにんsự xác nhận, kiểm tra
  • 的確てきかくchính xác, đúng trọng tâm
  • 確率かくりつxác suất, khả năng xảy ra
  • 適確てきかくchính xác, thích hợp
  • 確保かくほđảm bảo, giành và giữ chắc
  • 確信かくしんtin chắc, niềm xác tín
  • 確定かくていxác định, chốt, xác nhận
  • 確立かくりつxác lập, thiết lập vững chắc
  • 不確かふたしかkhông chắc chắn, mơ hồ
  • 損益計算書を確認するそんえきけいさんしょをかくにんするkiểm tra báo cáo kết quả kinh doanh
  • ご確認のほどお願いいたしますごかくにんのほどおねがいいたしますkính nhờ anh/chị xác nhận

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.