Từ vựng

確保 (かくほ, kakuho) nghĩa là gì?

確保 (かくほ, kakuho) trong tiếng Nhật nghĩa là đảm bảo, giành và giữ chắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくほ
Romajikakuho
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かくほ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakuho

đảm bảo, giành và giữ chắc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc bảo đảm có được, giữ chắc (chỗ, nhân lực, ngân sách)securing; obtaining; ensuring
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc giữ dây bảo hiểm cho người leo núibelay; belaying

Câu ví dụ

  • Tôi đã giữ chỗ trước từ sớm.

  • Công ty muốn đảm bảo đủ nguồn nhân lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.