Từ vựng

確定 (かくてい, kakutei) nghĩa là gì?

確定 (かくてい, kakutei) trong tiếng Nhật nghĩa là xác định, chốt, xác nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかくてい
Romajikakutei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かくてい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakutei

xác định, chốt, xác nhận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ decision; settlement; confirmation

Câu ví dụ

  • Chúng tôi sẽ không công bố cho đến khi kết quả được xác định.

  • Lịch trình chuyến du lịch tháng sau cuối cùng đã được chốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.