Từ vựng

適確 (てきかく, tekikaku) nghĩa là gì?

適確 (てきかく, tekikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác, thích hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてきかく
Romajitekikaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
てきかく
N2 · ước tính theo khung JLPTtekikaku

chính xác, thích hợp

Câu ví dụ

  • Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh một cách chính xác.

  • Thầy giáo đã đưa ra chỉ dẫn chính xác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.