Từ vựng
適確 (てきかく, tekikaku) nghĩa là gì?
適確 (てきかく, tekikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác, thích hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てきかく |
|---|
| Romaji | tekikaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTtekikaku
chính xác, thích hợp
Câu ví dụ
医師は適確に病気を判断した。
Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh một cách chính xác.
先生は適確な指示をくれました。
Thầy giáo đã đưa ra chỉ dẫn chính xác.