Từ vựng

不確か (ふたしか) nghĩa là gì?

不確か (ふたしか) trong tiếng Nhật nghĩa là không chắc chắn, mơ hồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふたしか
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふたしか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

không chắc chắn, mơ hồ

  1. 1tính từ -na · danh từ unreliable; uncertain; indefinite

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.