Từ vựng
確立 (かくりつ, kakuritsu) nghĩa là gì?
確立 (かくりつ, kakuritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xác lập, thiết lập vững chắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくりつ |
|---|
| Romaji | kakuritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakuritsu
xác lập, thiết lập vững chắc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ establishment; settlement
Câu ví dụ
会社は独自の技術を確立した。
Công ty đã xác lập được công nghệ riêng của mình.
新しい制度を確立する必要がある。
Cần phải thiết lập một chế độ mới vững chắc.