Từ vựng
明確 (めいかく, meikaku) nghĩa là gì?
明確 (めいかく, meikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là rõ ràng, xác định.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めいかく |
|---|
| Romaji | meikaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeikaku
rõ ràng, xác định
- 1tính từ -na clear; precise; definite
Câu ví dụ
目標を明確にしましょう。
Hãy làm rõ mục tiêu.
彼の説明はとても明確でした。
Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng.