Từ vựng
確信 (かくしん, kakushin) nghĩa là gì?
確信 (かくしん, kakushin) trong tiếng Nhật nghĩa là tin chắc, niềm xác tín.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくしん |
|---|
| Romaji | kakushin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakushin
tin chắc, niềm xác tín
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ conviction; belief; confidence
Câu ví dụ
勝利を確信して試合に臨んだ。
Anh ấy bước vào trận đấu với niềm tin chắc chắn sẽ thắng.
彼は自分の判断に確信を持っている。
Anh ấy tin chắc vào phán đoán của bản thân.