Từ vựng
正確 (せいかく, seikaku) nghĩa là gì?
正確 (せいかく, seikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいかく |
|---|
| Romaji | seikaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikaku
chính xác
- 1tính từ -na · danh từ accurate; correct; precise
Câu ví dụ
この時計はとても正確です。
Chiếc đồng hồ này rất chính xác.
数字を正確に書いてください。
Hãy viết con số cho chính xác.