Từ vựng
的確 (てきかく, tekikaku) nghĩa là gì?
的確 (てきかく, tekikaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính xác, đúng trọng tâm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てきかく |
|---|
| Romaji | tekikaku |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtekikaku
chính xác, đúng trọng tâm
- 1tính từ -na · danh từ accurate; precise; exact
Câu ví dụ
彼の判断は的確だった。
Phán đoán của anh ấy rất chính xác.
的確な指示をありがとう。
Cảm ơn vì chỉ dẫn đúng trọng tâm.