Từ vựng
支える (ささえる, sasaeru) nghĩa là gì?
支える (ささえる, sasaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đỡ, chống đỡ, hỗ trợ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ささえる |
|---|
| Romaji | sasaeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasaeru
đỡ, chống đỡ, hỗ trợ
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ chống đỡ, nâng đỡ, chống giữ, hậu thuẫnto support; to prop; to sustain
- 2động từ nhóm 2 · tha động từ cầm cự, chặn lại, ngăn (đà tấn công)to hold at bay; to stem; to check
Câu ví dụ
家族が私を支えてくれた。
Gia đình đã luôn ủng hộ tôi.
太い柱が屋根を支えている。
Cây cột to chống đỡ mái nhà.