Từ vựng

支える (ささえる, sasaeru) nghĩa là gì?

支える (ささえる, sasaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đỡ, chống đỡ, hỗ trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcささえる
Romajisasaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ささえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsasaeru

đỡ, chống đỡ, hỗ trợ

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ chống đỡ, nâng đỡ, chống giữ, hậu thuẫnto support; to prop; to sustain
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ cầm cự, chặn lại, ngăn (đà tấn công)to hold at bay; to stem; to check

Câu ví dụ

  • Gia đình đã luôn ủng hộ tôi.

  • Cây cột to chống đỡ mái nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.