Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ お差し支えなければ là gì?
Nếu không có gì bất tiện... (mỹ hoá của 差し支えなければ) (If it is no inconvenience to you)
| Thuật ngữ | お差し支えなければ |
|---|---|
| Cách đọc | おさしつかえなければ |
| Hán-Việt | SAI CHI |
| Nghĩa tiếng Việt | Nếu không có gì bất tiện... (mỹ hoá của 差し支えなければ) |
| Tiếng Anh | If it is no inconvenience to you |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong các văn bản giao dịch ngân hàng, phỏng vấn tuyển dụng, điều tra thị trường trang trọng.
Lưu ý & thực tế
Gắn thêm お- trước 差し支え để trang trọng hơn.
Câu ví dụ trong công việc
お差し支えなければ、現在のご年収の目安を教えていただけますか。
Nếu không có gì bất tiện, anh có thể chia sẻ mức thu nhập ước tính hiện tại được không ạ?
お差し支えなければ、アンケート用紙にご記入をお願いいたします。
Nếu không phiền, kính nhờ quý khách điền giúp vào phiếu thăm dò ý kiến này ạ.