Từ vựng

支払 (しはらい, shiharai) nghĩa là gì?

支払 (しはらい, shiharai) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản thanh toán, việc chi trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはらい
Romajishiharai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しはらい
N3 · ước tính theo khung JLPTshiharai

khoản thanh toán, việc chi trả

Câu ví dụ

  • Tôi quên khoản trả tiền nhà.

  • Vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.