Từ vựng

支持 (しじ, shiji) nghĩa là gì?

支持 (しじ, shiji) trong tiếng Nhật nghĩa là ủng hộ, hậu thuẫn; chống đỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしじ
Romajishiji
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiji

ủng hộ, hậu thuẫn; chống đỡ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ủng hộ, tán thành, hậu thuẫnsupport; backing; endorsement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chống đỡ, nâng đỡ về mặt vật lýpropping up; holding up; support

Câu ví dụ

  • Cây cột này đang chống đỡ toàn bộ mái nhà.

  • Nhiều người trẻ đang ủng hộ ứng cử viên đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.