Từ vựng
支持 (しじ, shiji) nghĩa là gì?
支持 (しじ, shiji) trong tiếng Nhật nghĩa là ủng hộ, hậu thuẫn; chống đỡ.
| Cách đọc | しじ |
|---|---|
| Romaji | shiji |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
支持しじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiji
ủng hộ, hậu thuẫn; chống đỡ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ủng hộ, tán thành, hậu thuẫnsupport; backing; endorsement
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chống đỡ, nâng đỡ về mặt vật lýpropping up; holding up; support
Câu ví dụ
この柱が屋根全体を支持している。
Cây cột này đang chống đỡ toàn bộ mái nhà.
若者の多くがその候補を支持している。
Nhiều người trẻ đang ủng hộ ứng cử viên đó.