Từ vựng

支払う (しはらう, shiharau) nghĩa là gì?

支払う (しはらう, shiharau) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh toán, chi trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしはらう
Romajishiharau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しはらう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiharau

thanh toán, chi trả

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to pay

Câu ví dụ

  • Mỗi tháng tôi trả tiền nhà.

  • Tôi đã trả phí bằng thẻ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.