Từ vựng
支出 (ししゅつ, shishutsu) nghĩa là gì?
支出 (ししゅつ, shishutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chi tiêu, khoản chi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ししゅつ |
|---|
| Romaji | shishutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshishutsu
chi tiêu, khoản chi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ expenditure; disbursement; expenses
Câu ví dụ
今月は支出が多かった。
Tháng này chi tiêu nhiều.
無駄な支出を減らしたい。
Tôi muốn giảm những khoản chi lãng phí.