Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 支払い là gì?
Thanh toán, trả tiền (Payment)
| Thuật ngữ | 支払い |
|---|---|
| Cách đọc | しはらい |
| Hán-Việt | CHI PHẤT |
| Nghĩa tiếng Việt | Thanh toán, trả tiền |
| Tiếng Anh | Payment |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ở công trường, chủ yếu là việc nhà thầu chính trả tiền cho thầu phụ và nhà cung cấp theo chu kỳ cố định: chốt khối lượng, nhận hoá đơn, thẩm định, rồi trả vào một ngày cố định mỗi tháng. Trả trễ làm mất lòng tin của thầu phụ rất nhanh.
Lưu ý & thực tế
Văn bản hay viết 支払 không có い (支払条件 = điều kiện thanh toán, 支払日 = ngày trả). Tiền trả cho thầu phụ thi công chịu 建設業法, không chịu 下請法 (từ 1/2026 đổi thành 取適法); riêng đặt gia công vật tư hay thuê vận chuyển thì có thể thuộc luật kia — tuỳ trường hợp.
Câu ví dụ trong công việc
協力会社への支払いは、月末に行います。
Thanh toán cho thầu phụ được làm vào cuối tháng.
支払いの条件を、契約の前に確認しておきましょう。
Hãy xác nhận điều kiện thanh toán trước khi ký hợp đồng.