Từ vựng

支店 (してん, shiten) nghĩa là gì?

支店 (してん, shiten) trong tiếng Nhật nghĩa là chi nhánh, cửa hàng chi nhánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしてん
Romajishiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
してん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiten

chi nhánh, cửa hàng chi nhánh

Genki 20Genki
  1. 1danh từ chi nhánh (cửa hàng, ngân hàng)branch office; branch store

Câu ví dụ

  • Ngân hàng này có nhiều chi nhánh.

  • Tôi làm việc ở chi nhánh Osaka.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.