Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ 差し支えなければ là gì?
Nếu không phiền / nếu tiện thì... (hỏi thăm việc riêng tư hoặc nhạy cảm) (If you do not mind / if it is not an inconvenience)
| Thuật ngữ | 差し支えなければ |
|---|---|
| Cách đọc | さしつかえなければ |
| Hán-Việt | SAI CHI |
| Nghĩa tiếng Việt | Nếu không phiền / nếu tiện thì... (hỏi thăm việc riêng tư hoặc nhạy cảm) |
| Tiếng Anh | If you do not mind / if it is not an inconvenience |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trước khi hỏi thông tin cá nhân (lý do nghỉ việc, số liên lạc riêng, ý kiến cá nhân) để cho đối phương quyền từ chối nếu thấy bất tiện.
Lưu ý & thực tế
差し支え = trở ngại, bất tiện.
Câu ví dụ trong công việc
差し支えなければ、転職の理由をお聞かせいただけますか。
Nếu không phiền, anh có thể chia sẻ cho tôi biết lý do chuyển việc lần này được không ạ?
差し支えなければ、ご連絡のつくお電話番号を教えていただけますでしょうか。
Nếu tiện thì anh cho tôi xin số điện thoại có thể liên lạc được có được không ạ?