Từ vựng
支援 (しえん) nghĩa là gì?
支援 (しえん) trong tiếng Nhật nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しえん |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
hỗ trợ, trợ giúp
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ support; backing; aid