Từ vựng

支援 (しえん) nghĩa là gì?

支援 (しえん) trong tiếng Nhật nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしえん
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しえん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

hỗ trợ, trợ giúp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ support; backing; aid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.