Từ vựng
支度 (したく, shitaku) nghĩa là gì?
支度 (したく, shitaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sửa soạn, chuẩn bị (sinh hoạt hằng ngày).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | したく |
|---|
| Romaji | shitaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitaku
sửa soạn, chuẩn bị (sinh hoạt hằng ngày)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ preparation; arrangements
Câu ví dụ
早く出かける支度をしなさい。
Con mau chuẩn bị để ra ngoài đi.
母は台所で夕食の支度をしています。
Mẹ đang chuẩn bị bữa tối ở bếp.