Kanji

Chữ 掛 (QUẢI) nghĩa là gì?

掛 đọc Hán-Việt là QUẢI, nghĩa là treo; mắc, đặt; gọi điện.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquải
Âm Onカイ、ケイ
Âm Kunか.ける、-か.ける、か.け、-か.け、-が.け、か.かる、-か.かる、-が.かる、か.かり、-が.かり、かかり、-がかり
Số nét11
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
quảiÂm On カイ、ケイÂm Kun か.ける、-か.ける、か.け、-か.け、-が.け、か.かる、-か.かる、-が.かる、か.かり、-が.かり、かかり、-がかり
N3 · ước tính theo khung JLPT11 nét

treo; mắc, đặt; gọi điện

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 đặt vật lên giá cao rồi TREO và MẮC nó tại đó.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.