Từ vựng

腰掛ける (こしかける, koshikakeru) nghĩa là gì?

腰掛ける (こしかける, koshikakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngồi xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこしかける
Romajikoshikakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こしかける
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoshikakeru

ngồi xuống

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to sit (down)

Câu ví dụ

  • Cô ấy ngồi xuống ghế băng.

  • Mời anh/chị ngồi xuống bên này ạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.