Từ vựng
心掛ける (こころがける, kokorogakeru) nghĩa là gì?
心掛ける (こころがける, kokorogakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là ghi nhớ, chú tâm; cố gắng làm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こころがける |
|---|
| Romaji | kokorogakeru |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkokorogakeru
ghi nhớ, chú tâm; cố gắng làm
Câu ví dụ
早寝早起きを心掛けましょう。
Hãy cố gắng ngủ sớm dậy sớm.
常に笑顔でいるよう心掛けている。
Tôi luôn cố gắng giữ nụ cười.