Từ vựng

仕掛 (しかけ, shikake) nghĩa là gì?

仕掛 (しかけ, shikake) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ cấu, thiết bị; mưu mẹo, sự sắp đặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかけ
Romajishikake
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しかけ
N1 · ước tính theo khung JLPTshikake

cơ cấu, thiết bị; mưu mẹo, sự sắp đặt

Câu ví dụ

  • Tôi đã không nhận ra mưu mẹo của thủ phạm.

  • Chiếc hộp này có gắn một cơ cấu đặc biệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.