Từ vựng

心掛け (こころがけ, kokorogake) nghĩa là gì?

心掛け (こころがけ, kokorogake) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm thế, sự chú ý; chủ ý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころがけ
Romajikokorogake
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こころがけ
N1 · ước tính theo khung JLPTkokorogake

tâm thế, sự chú ý; chủ ý

Câu ví dụ

  • Tâm thế thường ngày sẽ thể hiện qua kết quả.

  • Tôi coi trọng sự chú ý đến sức khỏe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.