Từ vựng
手掛かり (てがかり, tegakari) nghĩa là gì?
手掛かり (てがかり, tegakari) trong tiếng Nhật nghĩa là manh mối, đầu mối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てがかり |
|---|
| Romaji | tegakari |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTtegakari
manh mối, đầu mối
Câu ví dụ
事件解決の手掛かりが見つかった。
Đã tìm ra manh mối để giải quyết vụ án.
手掛かりがなく、捜査は難航している。
Không có manh mối nên cuộc điều tra đang gặp khó khăn.