Từ vựng

手掛かり (てがかり, tegakari) nghĩa là gì?

手掛かり (てがかり, tegakari) trong tiếng Nhật nghĩa là manh mối, đầu mối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてがかり
Romajitegakari
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てがかり
N1 · ước tính theo khung JLPTtegakari

manh mối, đầu mối

Câu ví dụ

  • Đã tìm ra manh mối để giải quyết vụ án.

  • Không có manh mối nên cuộc điều tra đang gặp khó khăn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.