Từ vựng

腰掛け (こしかけ, koshikake) nghĩa là gì?

腰掛け (こしかけ, koshikake) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế ngồi; công việc tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこしかけ
Romajikoshikake
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こしかけ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoshikake

ghế ngồi; công việc tạm thời

  1. 1danh từ ghế, băng ghế để ngồiseat; bench
  2. 2danh từ (thông tục) công việc làm tạm trong lúc chờ việc tốt hơn hoặc chờ lấy chồngtemporary job while looking for a better job or until one marries

Câu ví dụ

  • Tôi coi công việc này chỉ là tạm thời.

  • Tôi ngồi nghỉ trên chiếc ghế ở vườn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.