Từ vựng

見掛け (みかけ, mikake) nghĩa là gì?

見掛け (みかけ, mikake) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ bề ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみかけ
Romajimikake
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みかけ
N2 · ước tính theo khung JLPTmikake

vẻ bề ngoài

Câu ví dụ

  • Quán này ngon hơn vẻ bề ngoài của nó.

  • Trái với vẻ bề ngoài, anh ấy rất hiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.