Từ vựng
見掛け (みかけ, mikake) nghĩa là gì?
見掛け (みかけ, mikake) trong tiếng Nhật nghĩa là vẻ bề ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みかけ |
|---|
| Romaji | mikake |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTmikake
vẻ bề ngoài
Câu ví dụ
この店は見掛けより美味しい。
Quán này ngon hơn vẻ bề ngoài của nó.
見掛けによらず彼はとても優しい。
Trái với vẻ bề ngoài, anh ấy rất hiền.