Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 歩掛 là gì?
Định mức (công, máy, vật tư cho một đơn vị việc) (Productivity rate (labor/material per unit of work))
| Thuật ngữ | 歩掛 |
|---|---|
| Cách đọc | ぶがかり |
| Hán-Việt | BỘ QUẢI |
| Nghĩa tiếng Việt | Định mức (công, máy, vật tư cho một đơn vị việc) |
| Tiếng Anh | Productivity rate (labor/material per unit of work) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Lượng công, giờ máy và vật tư cần cho một đơn vị công việc, vd 1 m² cốp pha cần bao nhiêu 人工. Lấy 歩掛 nhân với giá nhân công, giá máy ra 単価 của hạng mục. Công trình công dùng 歩掛 chuẩn do nhà nước công bố; công ty thầu có 歩掛 riêng tích luỹ từ các công trình đã làm.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 歩掛り; đọc ぶがかり, không phải ほかけ. Nói 「歩掛が悪い」 là làm chậm hơn định mức, tức tốn công hơn dự tính.
Câu ví dụ trong công việc
過去の現場の歩掛を使って、必要な人工を計算しました。
Tôi đã dùng định mức của các công trường trước để tính số công cần.
この現場は、型枠の歩掛が予定より悪いです。
Ở công trường này, cốp pha đang tốn công hơn định mức dự tính.