Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 玉掛け(たまかけ) là gì?

Móc cáp (buộc hàng vào móc cẩu) (Slinging, rigging)

Thông tin thuật ngữ 玉掛け
Thuật ngữ玉掛け
Cách đọcたまかけ
Hán-ViệtNGỌC QUẢI
Nghĩa tiếng ViệtMóc cáp (buộc hàng vào móc cẩu)
Tiếng AnhSlinging, rigging
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Việc buộc, móc vật cần cẩu vào móc của cần cẩu bằng cáp, dây cẩu, rồi tháo ra sau khi hạ. Buộc sai là hàng tuột, rơi — nên theo luật, người làm 玉掛け phải có chứng chỉ (技能講習 với cẩu từ 1 tấn trở lên). Người làm việc này gọi là 玉掛け者.

Lưu ý & thực tế

Thấy người không có chứng chỉ mà làm 玉掛け thì phải dừng ngay — đây là vi phạm luật, không chỉ là nội quy công trường. Cũng có người đọc là たまがけ (từ điển ghi cả hai cách).

Câu ví dụ trong công việc

Việc móc cáp phải do người có chứng chỉ làm.

Kiểm tra cáp móc hàng xem có hư hại không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe