Từ vựng

仕掛ける (しかける, shikakeru) nghĩa là gì?

仕掛ける (しかける, shikakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt đầu, khiêu chiến; gài, bố trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしかける
Romajishikakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しかける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikakeru

bắt đầu, khiêu chiến; gài, bố trí

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ bắt tay vào, khởi sự, làm dở dangto start; to begin; to commence
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ gây sự, khiêu chiến, khơi mào (chiến tranh); chọc cho ai phản ứngto challenge; to pick (a fight); to make (war)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ đặt (bẫy), gài (mìn, thuốc nổ)to set (traps); to plant (explosives); to lay (mines)
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ (mạt chược) kêu ăn bài (chi, pông)to make a meld call

Câu ví dụ

  • Họ đã khiêu chiến với kẻ địch.

  • Đặt bẫy rồi chờ con mồi sập bẫy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.